{
  "id": 585249,
  "title": "Hiểu dữ liệu một cách tường tận trước khi phân tích",
  "url": "/competitions/ds-108-p-21-assigment-06/discussion/585249",
  "author_name": "",
  "post_date": "2025-06-19T04:14:50.768495600Z",
  "votes": null,
  "comment_count": 1,
  "views": 0,
  "content": "<p>Mặc dù trong code book đã miêu tả cơ bản các thuộc tính nhưng context của bộ dữ liệu vẫn chưa được nêu rõ ràng. Sau đây mình sẽ đưa ra một số context 👩‍🦯</p>\n<p>M company là một tập đoàn chuyên cung cấp sản phẩm theo đơn đặt hàng. Họ hoạt động như một <strong>trung gian kết nối giữa nhà cung cấp và khách hàng cuối</strong> .</p>\n<p><strong>Dữ liệu này phản ánh giao dịch giữa:</strong></p>\n<h3>👉 M company và Nhà cung cấp (Supplier), chứ không phải với khách hàng cuối.</h3>\n<h3>Lý do:</h3>\n<ul>\n<li>Có cột <code>SUPPLIER_CD</code>, <code>SUPPLIER_CATEGORY_CD</code>, <code>SUPPLIER_INV_AMOUNT</code> → thể hiện rõ đây là đơn mua từ <strong>nhà cung cấp</strong>.</li>\n<li>Có cả <code>VSD</code> (Vendor Shipping Day) → ngày nhà cung cấp giao hàng cho M company.</li>\n<li>Có <code>PRODUCT_ATTRIBUTION</code> mô tả sản phẩm là <strong>có sẵn hay cần sản xuất</strong> → gợi ý rằng M company <strong>đặt mua hàng hóa từ đối tác để phân phối lại</strong>.</li>\n</ul>\n<h2>🌐 Vai trò của M company trong dữ liệu:</h2>\n<p>M company ở đây giống như <strong>một trung tâm phân phối (distributor)</strong>:</p>\n<ol>\n<li>Đặt hàng từ nhà cung cấp.</li>\n<li>Lưu kho hoặc xử lý đơn.</li>\n<li>Giao lại cho khách hàng (chưa thể hiện trong dataset này).</li>\n</ol>\n<h2>💡 Label “delay” là gì?</h2>\n<p>→ Là độ trễ <strong>trong việc nhận hàng từ nhà cung cấp</strong> hoặc <strong>sự chậm trễ trong việc đáp ứng thời gian giao hàng kỳ vọng (VSD)</strong>.</p>",
  "messages": [
    {
      "id": "3227508",
      "postDate": "06/19/2025 04:14:50",
      "content": "<p>Mặc dù trong code book đã miêu tả cơ bản các thuộc tính nhưng context của bộ dữ liệu vẫn chưa được nêu rõ ràng. Sau đây mình sẽ đưa ra một số context 👩‍🦯</p>\n<p>M company là một tập đoàn chuyên cung cấp sản phẩm theo đơn đặt hàng. Họ hoạt động như một <strong>trung gian kết nối giữa nhà cung cấp và khách hàng cuối</strong> .</p>\n<p><strong>Dữ liệu này phản ánh giao dịch giữa:</strong></p>\n<h3>👉 M company và Nhà cung cấp (Supplier), chứ không phải với khách hàng cuối.</h3>\n<h3>Lý do:</h3>\n<ul>\n<li>Có cột <code>SUPPLIER_CD</code>, <code>SUPPLIER_CATEGORY_CD</code>, <code>SUPPLIER_INV_AMOUNT</code> → thể hiện rõ đây là đơn mua từ <strong>nhà cung cấp</strong>.</li>\n<li>Có cả <code>VSD</code> (Vendor Shipping Day) → ngày nhà cung cấp giao hàng cho M company.</li>\n<li>Có <code>PRODUCT_ATTRIBUTION</code> mô tả sản phẩm là <strong>có sẵn hay cần sản xuất</strong> → gợi ý rằng M company <strong>đặt mua hàng hóa từ đối tác để phân phối lại</strong>.</li>\n</ul>\n<h2>🌐 Vai trò của M company trong dữ liệu:</h2>\n<p>M company ở đây giống như <strong>một trung tâm phân phối (distributor)</strong>:</p>\n<ol>\n<li>Đặt hàng từ nhà cung cấp.</li>\n<li>Lưu kho hoặc xử lý đơn.</li>\n<li>Giao lại cho khách hàng (chưa thể hiện trong dataset này).</li>\n</ol>\n<h2>💡 Label “delay” là gì?</h2>\n<p>→ Là độ trễ <strong>trong việc nhận hàng từ nhà cung cấp</strong> hoặc <strong>sự chậm trễ trong việc đáp ứng thời gian giao hàng kỳ vọng (VSD)</strong>.</p>",
      "rawMarkdown": "Mặc dù trong code book đã miêu tả cơ bản các thuộc tính nhưng context của bộ dữ liệu vẫn chưa được nêu rõ ràng. Sau đây mình sẽ đưa ra một số context 👩‍🦯\n\nM company là một tập đoàn chuyên cung cấp sản phẩm theo đơn đặt hàng. Họ hoạt động như một **trung gian kết nối giữa nhà cung cấp và khách hàng cuối** .\n\n\n**Dữ liệu này phản ánh giao dịch giữa:**\n\n### 👉 M company và Nhà cung cấp (Supplier), chứ không phải với khách hàng cuối.\n\n### Lý do:\n\n* Có cột `SUPPLIER_CD`, `SUPPLIER_CATEGORY_CD`, `SUPPLIER_INV_AMOUNT` → thể hiện rõ đây là đơn mua từ **nhà cung cấp**.\n* Có cả `VSD` (Vendor Shipping Day) → ngày nhà cung cấp giao hàng cho M company.\n* Có `PRODUCT_ATTRIBUTION` mô tả sản phẩm là **có sẵn hay cần sản xuất** → gợi ý rằng M company **đặt mua hàng hóa từ đối tác để phân phối lại**.\n\n\n\n## 🌐 Vai trò của M company trong dữ liệu:\n\nM company ở đây giống như **một trung tâm phân phối (distributor)**:\n\n1. Đặt hàng từ nhà cung cấp.\n2. Lưu kho hoặc xử lý đơn.\n3. Giao lại cho khách hàng (chưa thể hiện trong dataset này).\n\n\n\n## 💡 Label “delay” là gì?\n\n→ Là độ trễ **trong việc nhận hàng từ nhà cung cấp** hoặc **sự chậm trễ trong việc đáp ứng thời gian giao hàng kỳ vọng (VSD)**.",
      "votes": null
    },
    {
      "id": "3227510",
      "postDate": "06/19/2025 04:16:34",
      "content": "<p>Mọi người có đóng góp gì comment nha</p>",
      "rawMarkdown": "Mọi người có đóng góp gì comment nha",
      "votes": null
    }
  ],
  "comments": [
    {
      "id": 3227510,
      "author_name": "frierend",
      "author_url": "",
      "post_date": "06/19/2025 04:16:34",
      "content": "<p>Mọi người có đóng góp gì comment nha</p>",
      "votes": null,
      "replies": []
    }
  ],
  "raw_markdown_by_id": {
    "3227508": "Mặc dù trong code book đã miêu tả cơ bản các thuộc tính nhưng context của bộ dữ liệu vẫn chưa được nêu rõ ràng. Sau đây mình sẽ đưa ra một số context 👩‍🦯\n\nM company là một tập đoàn chuyên cung cấp sản phẩm theo đơn đặt hàng. Họ hoạt động như một **trung gian kết nối giữa nhà cung cấp và khách hàng cuối** .\n\n\n**Dữ liệu này phản ánh giao dịch giữa:**\n\n### 👉 M company và Nhà cung cấp (Supplier), chứ không phải với khách hàng cuối.\n\n### Lý do:\n\n* Có cột `SUPPLIER_CD`, `SUPPLIER_CATEGORY_CD`, `SUPPLIER_INV_AMOUNT` → thể hiện rõ đây là đơn mua từ **nhà cung cấp**.\n* Có cả `VSD` (Vendor Shipping Day) → ngày nhà cung cấp giao hàng cho M company.\n* Có `PRODUCT_ATTRIBUTION` mô tả sản phẩm là **có sẵn hay cần sản xuất** → gợi ý rằng M company **đặt mua hàng hóa từ đối tác để phân phối lại**.\n\n\n\n## 🌐 Vai trò của M company trong dữ liệu:\n\nM company ở đây giống như **một trung tâm phân phối (distributor)**:\n\n1. Đặt hàng từ nhà cung cấp.\n2. Lưu kho hoặc xử lý đơn.\n3. Giao lại cho khách hàng (chưa thể hiện trong dataset này).\n\n\n\n## 💡 Label “delay” là gì?\n\n→ Là độ trễ **trong việc nhận hàng từ nhà cung cấp** hoặc **sự chậm trễ trong việc đáp ứng thời gian giao hàng kỳ vọng (VSD)**.",
    "3227510": "Mọi người có đóng góp gì comment nha"
  },
  "source": "meta"
}