# FDS Summer Challenge 2025 - Weather Prediction — Data

来源：https://www.kaggle.com/competitions/fds-summer-challenge-2025-weather-prediction/data

采集时间：2026-10-19T06:31:36Z

### Feature Groups Overview
#### Dữ liệu được thu thập theo dạng lưới 90x250, mỗi ô được xác định bởi 1 cặp (row,col) và có các chỉ số biểu diễn đặc trưng của thời tiết, địa chất,... Dưới đây là mô tả cho các feature:
#### **Nhóm 1: Không gian – Thời gian**
- `row`, `col`: Tọa độ không gian (90×250 lưới)  
- `year`, `month`, `day`, `hour`: Thời gian (độ phân giải theo giờ)

#### **Nhóm 2: ERA5 – Chỉ số ổn định**
- `CAPE`: Năng lượng tiềm năng đối lưu  
- `CIN`: Năng lượng ức chế đối lưu  
- `KX`: Chỉ số ổn định khí quyển

#### **Nhóm 3: ERA5 – Gió**
- `EWSS`: Ứng suất gió hướng đông  
- `U250`, `U850`: Gió đông–tây tầng cao/thấp  
- `V250`, `V850`: Gió bắc–nam tầng cao/thấp

#### **Nhóm 4: ERA5 – Độ ẩm**
- `R250`, `R500`, `R850`: Độ ẩm tương đối theo tầng  
- `TCW`, `TCWV`, `TCLW`: Nước và hơi nước trong cột khí quyển  
- `PEV`: Áp suất hơi nước

#### **Nhóm 5: ERA5 – Nhiệt**
- `SLHF`: Thông lượng nhiệt ẩn bề mặt  
- `SSHF`: Thông lượng nhiệt hiện bề mặt

#### **Nhóm 6: ERA5 – Khác**
- `IE`: Chỉ số băng  
- `ISOR`: Chỉ số đẳng nhiệt  
- `SLOR`: Hướng độ dốc địa hình

#### **Nhóm 7: Himawari-8 – Kênh Hồng ngoại**
- `B09B`, `B10B`, `B11B`, `B12B`, `B14B`, `B16B`: Các kênh IR/CO₂ phát hiện mây, nhiệt độ tầng khí quyển

#### **Nhóm 8: Himawari-8 – Dẫn xuất**
- `I2B`: Ice Band – chỉ số băng  
- `IRB`: Kênh hồng ngoại tổng hợp  
- `WVB`: Kênh hơi nước (~6.2 μm)

#### **Label**
- `label`: 0-not rain || 1-rain

#### trong file test_file.csv có chưa id được map với id trong bộ validation